Đăng ký lái thử

FORD RANGER LIMITED 2.0L 4×4 AT

799,000,000đ

Xe Ford Ranger XLT 2.2L 4×4 MT – Phù hợp cho khách hàng yêu thích và thường xuyên đi Offroad. Các cá nhân có nhu cầu sử dụng xe 2 cầu vừa cho công việc vừa cho giải trí. Các Công ty, doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng xe vừa chở người vừa chờ hàng trên các địa hinh phức tạp như các ngành: Điện lực, Bưu chính Viễn thông, Xây dựng, Mỏ địa chất. Giá bán thay đổi từng thời điểm và luôn cạnh tranh nhất. Hãy liên hệ với chúng tôi để biết chính xác nhất.


CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT MÙA COVID FORD RANGER MODEL 2021 TRONG THÁNG 6/2021

Nội dung chương trình cụ thể như sau:

– Giảm giá tiền mặt

– Bộ quà tặng: Bao tay lái, Lót sàn, Bình chữa cháy, Nước hoa

– Lót sàn simili chống cháy – Cảm biến lùi

– Một năm bảo dưỡng miễn phí

– Tặng thẻ Dịch vụ 10 triệu đồng

– Bộ phụ kiện: Mâm đúc 18′′, kệ bước chân, thanh cản sau inox, lót thùng.

– Hỗ trợ vay vốn ngân hàng, thủ tục nhanh gọn

– Hỗ trợ đi đăng ký đăng kiểm

Tổng giá trị khuyến mãi lên tới 100 triệu đồng.

Ngoài ra, Long Biên Ford đang tổ chức chương trình lái thử xe Ford Ranger vào Thứ 7 hàng tuần.

Chi tiết về mô hình: Ford Ranger XLT 2.2L 4X4 MT
Bánh, lốp, và phanh
• Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17
• Cỡ lốp / Tire Size : 265/65R17
• Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

 

Hệ thống treo
• Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
• Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Hệ thống âm thanh
• Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
• Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
• Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Màn hình LED chữ xanh/ Dot matrix
• Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Hệ thống Điều hòa
• Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual
Hệ thống điện
• Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without
Hộp số
• Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
• Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước
• Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800
Kích thước và trọng lượng
• Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350
• Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
• Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
• Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1815
• Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
• Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 824
• Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 2051
• Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200
Trang thiết bị Ngoại thất

 
• Bộ trang bị thể thao Wildtrak : Không / Without
• Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
• Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
• Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Crôm / Chrome
• Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
• Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Crôm / Chrome
• Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp : Có / With
• Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Trang thiết bị an toàn

• Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without
• Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor : Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau/ Rear parking sensor
• Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron : Có / With
• Hệ thống chống trộm/ Anti theft System : Không / Without
• Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) : Không / Without
• Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
• Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation : Không / Without
• Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without
• Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists : Không / Without
• Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) : Không / Without
• Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control : Có/ With
• Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) : Không / Without
• Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS : Không / Without
• Túi khí bên/ Side Airbags : Không / Without
• Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
• Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags : Không / Without
Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe
• Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
• Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
• Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
• Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
• Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With
• Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
• Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ cao cấp / Premium cloth
Trợ lực lái
• Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ
• Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118 KW) / 3700
• Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
• Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with
• Hệ thống truyền động / Power train : Hai cầu chủ động / 4×4
• Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
• Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab
• Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 385 / 1500-2500
• Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 4
• Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6
• Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

   


Trực hỗ trợ (24/7)

Bộ phận kinh doanh

Chăm sóc khách hàng

Đăng ký lái thử

Điền vào mẫu dưới đây và gửi yêu cầu của bạn. Đại lý Evo Car của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn để xác nhận ngày và thời gian đăng ký lái thử của bạn.